genus lygodium

genus lygodium

A genus Lygodium fern climbs a wooden trellis in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Lygodium một chi thực vật thuộc họ Dương xỉ (Schizaeaceae), chủ yếu bao gồm các loài dương xỉ leo nhiệt đới. Đây danh từ khoa học dùng để chỉ một nhóm phân loại thực vật cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Chi Lygodium bao gồm các loài như Lygodium japonicum Lygodium microphyllum.)
  • (Các loài dương xỉ leo thuộc chi Lygodium thường được tìm thấy trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lygodium species": các loài thuộc chi Lygodium.

    • Some Lygodium species are invasive in certain regions. (Một số loài Lygodium loài xâm lấnmột số khu vực.)
  • "Lygodium fern": dương xỉ Lygodium (cách gọi thông thường).

    • The Lygodium fern is known for its climbing habit. (Dương xỉ Lygodium nổi tiếng với thói quen leo trèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lygodium (danh từ): tên chi thực vật, thường được viết tắt hoặc dùng làm danh từ riêng.

    • Lygodium is a genus of ferns. (Lygodium một chi dương xỉ.)
  • Lygodium japonicum (danh từ): tên khoa học của một loài cụ thể trong chi Lygodium.

    • Lygodium japonicum is a common ornamental fern in Asia. (Lygodium japonicum một loài dương xỉ cảnh phổ biếnchâu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Climbing fern: dương xỉ leo (mô tả đặc điểm sinh thái của chi này).
    • Climbing ferns are often referred to as genus Lygodium. (Dương xỉ leo thường được gọi là chi Lygodium.)
Các cụm từ liên quan
  • Lygodium microphyllum: một loài dương xỉ leo xâm lấn phổ biến.
    • Lygodium microphyllum is a problematic invasive species in Florida. (Lygodium microphyllum một loài xâm lấn vấn đề ở Florida.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ khoa học này.